Ngói Eishiro J-TYPE mang vẻ đẹp truyền thống Nhật, thiết kế tối giản, giá hợp lý, dễ thi công.J-type thể hiện tinh thần ngói Nhật vừa truyền thống vừa hiện đại. Giải pháp lý tưởng cho biệt thự & nhà phố hiện đại.
Ngói J-TYPE là gì?

Ngói J-TYPE là gì?
Ngói J-TYPE là dòng ngói truyền thống Nhật Bản được sản xuất từ đất sét Mikawa – vùng đất danh tiếng về gốm sứ hơn 220 năm.
Thiết kế tối giản, đậm tinh thần Nhật, nhưng được tối ưu để dễ thi công và giá hợp lý hơn so với các dòng truyền thống như Honbuki hay Ashukano.
🔹 Ưu điểm nổi bật: đẹp – bền – dễ lợp – giá tốt
🔹 Phù hợp với:
- Nhà phố, nhà hàng phong cách Nhật Bản
- Biệt thự, dinh thự, resort, trường học quốc tế
- Các công trình trường tồn như nhà thờ họ, đình, chùa, nhà thờ…
🔹 Giá thành: chỉ từ 1.200.000 – 1.400.000 VNĐ/m² (thấp hơn 3–5 lần so với Honbuki/Ashukano)
J-TYPE – Giải pháp ngói Nhật truyền thống cho mái nhà Việt
Ngói J-TYPE thừa hưởng vẻ đẹp truyền thống từ các mái nhà Nhật xưa, kết hợp với thiết kế tinh gọn, linh hoạt cho nhà Việt.
Được nung trên 1100°C theo công nghệ Nhật chuẩn JIS, ngói sở hữu độ bền và khả năng chống thấm vượt trội.
- Nguyên liệu: đất sét Mikawa – Nhật Bản
- Công nghệ: nung 2 lần đặc thù.
- Cảm hứng thiết kế: tối giản – thanh lịch – bất biến với thời gian

J-TYPE – Giải pháp ngói Nhật truyền thống cho mái nhà Việt
Đặc điểm kỹ thuật ngói J-TYPE Eishiro
Dòng J-TYPE gồm 4 mẫu chủ lực:
- 53A [SOGI]
- 53A [KIRI-OTOSHI]
- KIRI-OTOSHI cắt góc đơn – Cắt sâu hơn 1 góc
- KIRI-OTOSHI cắt góc kép – Cắt sâu hơn cả 2 góc
| 53A [SOGI] / 53A [KIRI-OTOSHI] | KIRI-OTOSHI cắt góc đơn | KIRI-OTOSHI cắt góc kép | |
| Chiều dài | 305 ± 4 mm | 305 ± 4 mm | 305 ± 4 mm |
| Chiều rộng | 305 ± 4 mm | 305 ± 4 mm | 305 ± 4 mm |
| Chiều dài có ích | 237 mm | 214 mm | 190 mm |
| Chiều rộng có ích | 265 mm | 265 mm | 265 mm |
| Định mức lợp | 16 viên/m² | 18 viên/m² | 20 viên/m² |
| Độ hút nước (*) | ≤ 8% | ≤ 8% | ≤ 8% |
| Tải trọng uốn | ≥ 1800 N | ≥ 1800 N | ≥ 1800 N |
| Khối lượng | 2,8 kg | 2,8 kg | 2,7 kg |
| Quy cách đóng kiện | 4 viên/bó | 4 viên/bó | 4 viên/bó |
| Số viên/pallet | 432 viên/pallet | 432 viên/pallet | 432 viên/pallet |
(*) Chỉ tiêu độ hút nước theo tiêu chuẩn JIS A 5208 của Nhật Bản là ≤ 12%
Vì sao nên chọn J-TYPE?

Vì sao nên chọn J-TYPE?
- Tinh thần Nhật – thiết kế truyền thống
- Dễ lợp, nhẹ hơn, ít hao phí hơn Honbuki / Ashukano
- Giá cực tốt, dễ tiếp cận thị trường cao cấp
- Giữ vẻ đẹp đặc trưng mà không đòi hỏi kỹ thuật phức tạp
So sánh J-TYPE với Honbuki & Asukano

So sánh J-TYPE với Honbuki & Ashukano
| Thông số kỹ thuật | J-TYPE (53A SOGI / KIRI-OTOSHI) |
Ngói âm dương Honbuki (8×9 / 9×10 / 10×11) |
Ngói âm dương Asukano (đơn / kép) |
| Chiều dài | 305±4 mm | 282±4 / 303±4 / 333±4 mm | 295±4 / 309±4 mm |
| Chiều rộng | 305±4 mm | 240±4 / 270±4 / 303±4 mm | 340±4 mm |
| Chiều dài có ích | 237 / 214 / 190 mm | – | 237 mm |
| Chiều rộng có ích | 265 mm (cả 3 mẫu) | – | 273 mm |
| Định mức lợp | 16 / 18 / 20 viên/m² | 40 / 31 / 25 viên/m² | 16 viên/m² |
| Độ hút nước | ≤ 8% | ≤ 8% | ≤ 8% |
| Tải trọng uốn | ≥ 1800 N | ≥ 1800 N | ≥ 1800 N |
| Khối lượng viên ngói | 2.7 – 2.8 kg | 2.6 – 3.8 kg | 3.5 – 3.7 kg |
| Đóng kiện (viên/pallet) | 432 viên/pallet | 360 viên/pallet | 174 viên/pallet |
| Ưu điểm nổi bật | Thiết kế mỏng nhẹ, dễ thi công, giá tốt | Kiểu dáng ngói âm dương truyền thống, nặng, sang trọng | Kiểu ngói âm dương cải tiến, hiện đại hơn |
| Chi phí trên m² | 1.2 – 1.4 triệu/m² | 4.5 – 7.5 triệu/m² | 4.5 – 5 triệu/m² |
Nhận định nổi bật
- J-TYPE: Truyền thống kiểu Nhật, nhưng tối ưu hơn rõ rệt: nhẹ hơn – thi công dễ – chi phí tiết kiệm (1.2 – 1.4 triệu/m²) so với Honbuki (4.5 – 7.5 triệu/m²) và Asukano (4.5 – 5 triệu/m²).
- Honbuki: Biểu tượng của nét cổ kính, hoài cổ, phù hợp chùa, đền, nhà truyền thống cổ điển.
- Asukano: Phiên bản nâng cấp của Honbuki, nhưng trọng lượng vẫn lớn, phức tạp khi thi công.
Ứng dụng J-TYPE cho biệt thự & nhà phố

Ứng dụng J-TYPE cho biệt thự & nhà phố
- Nhà phố: phong cách Nhật Bản hiện đại, tối giản
- Biệt thự vườn: cần sự tinh tế, hài hòa với thiên nhiên
- Resort – Homestay: yêu cầu mái truyền thống – chi phí hợp lý
- Tone xám khói trung tính: dễ phối màu sơn, đá, gỗ ngoại thất
Xem thêm: NGÓI NHẬT EISHIRO – KIẾN TẠO MÁI NHÀ HIỆN ĐẠI, ĐẲNG CẤP!
Công trình tiêu biểu dùng ngói J-TYPE
Ngói J-TYPE hiện được sử dụng tại nhiều công trình nổi tiếng tại Nhật:
Bảo tàng văn học Kichijōji Junko (吉行淳之介文学館)

Bảo tàng văn học Kichijōji Junko (吉行淳之介文学館)
- Ẩn mình giữa sắc xanh yên ả của làng Nemunoki (Nemunoki Mura), bảo tàng văn học Kichijōji Junko (吉行淳之介文学館) như một câu thơ lặng lẽ dành riêng cho những tâm hồn yêu văn chương.
- Nơi đây là không gian tưởng niệm Kichijōji Junko – nhà văn nổi tiếng của Nhật Bản, người viết nên những truyện ngắn và tiểu thuyết mang đầy chất nhân văn, chất đời và những khoảng lặng đậm chất Nhật.
Nhà trọ truyền thống 旅亭 半水盧 (Ryotei Hanzuiryo)

Nhà trọ truyền thống 旅亭 半水盧 (Ryotei Hanzuiryo)
- Giữa núi rừng thanh tịnh ở Unzen, tỉnh Nagasaki, Ryotei Hanzuiryo không chỉ là một ryokan (nhà trọ truyền thống) – mà là một tác phẩm sống của kiến trúc Nhật Bản.
- Với diện tích lên đến gần 20.000 m² nhưng chỉ có 14 biệt thự riêng biệt, mỗi căn đều có vườn riêng, suối nước nóng trong phòng, thậm chí phòng xông hơi, nơi đây là đỉnh cao của sự riêng tư và yên tĩnh – đúng chất Nhật.
Khu nghỉ dưỡng Amanemu (アマネム)

Khu nghỉ dưỡng Amanemu (アマネム)
- Amanemu là một khu nghỉ dưỡng sang trọng nằm trong Công viên Quốc gia Ise-Shima, tỉnh Mie, mở cửa năm 2016.
- Được thiết kế bởi kiến trúc sư Kerry Hill, lấy cảm hứng từ nhà Minka và ryokan truyền thống, Amanemu sử dụng vật liệu tự nhiên, từ gỗ tuyết tùng hinoki đến tre, đá… và đặc biệt là mái ngói Nhật J-type Eishiro – một chi tiết nhỏ nhưng mang linh hồn của toàn bộ công trình.
Hẻm Kinshachi Kinshachi Yokocho – Vẻ đẹp cổ truyền giữa lòng Nagoya

Hẻm Kinshachi Kinshachi Yokocho – Vẻ đẹp cổ truyền giữa lòng Nagoya
- Hẻm Kinshachi Yokocho là một khu ẩm thực nổi tiếng nằm ở chân thành Nagoya, thành phố Nagoya, tỉnh Aichi, Nhật Bản.
- Đây là nơi tập trung các món ăn đặc sản Nagoya (nao-meishi) như miso katsu, hitsumabushi, và udon miso, với cả nhà hàng truyền thống lẫn hiện đại.
Minh chứng rõ ràng về chất lượng, đẳng cấp, sự tin dùng lâu dài
Liên hệ ngay để nhận tư vấn & báo giá
Khám phá bảng màu – Tư vấn thiết kế mái ngói Nhật – Nhận báo giá nhanh chóng
Showroom: Số 06 đường D6, KDC Nam Long, Phước Long B, Thủ Đức, TP.HCM
Hotline 0987 959 595 – Gọi ngay để nhận mẫu và báo giá ưu đãi dành riêng cho công trình!
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) về ngói J-TYPE
Q1: Ngói J-TYPE là gì?
→ Là dòng ngói Nhật truyền thống được thiết kế tinh gọn, hiện đại, dễ thi công và cực kỳ phù hợp với khí hậu Việt Nam. J-TYPE giữ trọn tinh thần Nhật nhưng tối ưu cho công trình Việt.
Q2: Ngói Nhật J-TYPE có phù hợp với biệt thự hiện đại không?
→ Rất phù hợp! Đặc biệt với các phong cách kiến trúc Nhật Bản đương đại với mái ngói Nhật, Tropical, Minimalist hoặc Zen – J-TYPE tạo điểm nhấn thanh lịch và sang trọng cho mái nhà.
Q3: Ngói J-TYPE có bền và chống thấm tốt không?
→ Có. Ngói J-TYPE được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS Nhật Bản, nung ở nhiệt độ trên 1100°C, độ hút nước ≤ 8%, đảm bảo độ bền cao và chống thấm hiệu quả.
Q4: Giá ngói J-TYPE bao nhiêu? Có đắt hơn ngói thường không?
→ Ngói J-TYPE có giá từ 1.200.000–1.400.000đ/m² – rẻ hơn 3–5 lần so với các dòng ngói Nhật truyền thống như Honbuki hay Asukano (giá từ 4.500.000đ/m² trở lên).
Q5: J-TYPE có bao nhiêu mẫu? Khác nhau như thế nào?
→ Có 4 mẫu chủ lực:
- 53A SOGI
- 53A KIRI-OTOSHI
- KIRI-OTOSHI cắt góc đơn
- KIRI-OTOSHI cắt góc kép
👉 Các mẫu khác nhau chủ yếu ở kiểu dáng mép cắt, mục đích là tăng tính thẩm mỹ ở các góc mái và viền mái.
Q6: Ngói J-TYPE có ưu điểm gì so với Honbuki và Asukano?
→ J-TYPE vẫn mang đậm nét Nhật nhưng nhẹ hơn, dễ thi công hơn, không yêu cầu mái kết cấu phức tạp, và giá cả tiết kiệm hơn nhiều lần.
